nhật đường

Học thuật
Thân thiện
nhật đường

Một con nhật đường đang bò trên lá cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhật nẻo: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ một con đường, một lối đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca cổ, ta có thể bắt gặp hình ảnh "nhật đường" dẫn lối về quê hương. (Trong thơ ca cổ, ta có thể bắt gặp hình ảnh con đường dẫn lối về quê hương.)
    • "Nhật đường" xa thẳm, kẻ tha hương biết ngày nào trở lại. (Con đường xa thẳm, người tha hương biết ngày nào trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các văn bản Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
Biến thể từ gần giống
  • Nhật nẻo: Cách giải nghĩa trực tiếp cho "nhật đường".
  • Con đường: Từ phổ thông, hiện đại, đồng nghĩa với "nhật đường".
  • Lối đi: Từ phổ thông, chỉ một lối nhỏ, đường đi.
Từ đồng nghĩa
  • Đường: Chỉ chung các lối đi lại.
  • Lộ: Từ Hán Việt, chỉ con đường lớn, quốc lộ.
  • Nẻo: Từ cổ, chỉ lối đi, đường mòn.
Lưu ý
  • "Nhật đường" một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hay văn viết tiếng Việt hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ thông như "con đường", "lối đi".
nhật đường

Một con nhật đường đang bò trên lá cây.

  1. Nh. Nhật nẻo.